Litex Lovech
Bulgaria
Litex Lovech Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Litex Lovech ghi bàn cứ mỗi 180 phút trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech ghi trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Litex Lovech là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech không ghi được bàn trong 64% tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Bàn thua
Litex Lovech để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Litex Lovech đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Litex Lovech đã tham gia trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech tổng số bàn thắng mỗi trận 1.68 trong mỗi trận tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với Litex Lovech tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Litex Lovech tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
CDG thống kê
Litex Lovech đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 22% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Litex Lovech ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Litex Lovech ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Litex Lovech ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Litex Lovech ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Litex Lovech thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Litex Lovech thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Litex Lovech có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Litex Lovech thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Litex Lovech có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Litex Lovech thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Litex Lovech thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Litex Lovech thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Litex Lovech có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Litex Lovech Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 1 | 2 | 62:20 | 42 | 58 | |
| 2 | 22 | 17 | 3 | 2 | 40:11 | 29 | 54 | |
| 3 | 22 | 13 | 6 | 3 | 46:22 | 24 | 45 | |
| 4 | 22 | 14 | 1 | 7 | 57:26 | 31 | 43 | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 25:25 | 0 | 30 | |
| 6 | 22 | 9 | 3 | 10 | 29:24 | 5 | 30 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:31 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 6 | 6 | 10 | 37:47 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 32:35 | -3 | 23 | |
| 10 | 22 | 6 | 0 | 16 | 18:43 | -25 | 18 | |
| 11 | 22 | 5 | 1 | 16 | 20:56 | -36 | 16 | |
| 12 | 22 | 2 | 1 | 19 | 14:72 | -58 | 7 |
- Promotion
- Relegation
Litex Lovech Biệt đội
No data for selected season